(Tinsao.net) – Đột quỵ, thường được gọi là “tai biến mạch máu não”, là một căn bệnh khởi phát nhanh, tiến triển nhanh và có tỷ lệ tử vong và tàn tật cực kỳ cao. Giống như một “kẻ giết người thầm lặng”, nó thường tấn công bất ngờ, khiến mọi người không kịp đề phòng.

Cứ năm trường hợp tử vong thì có một trường hợp là do đột quỵ. Gần 70% người sống sót phải chịu đựng các di chứng như liệt nửa người và mất ngôn ngữ.
Đột quỵ là gì? Tại sao nó lại nguy hiểm đến vậy?
Đột quỵ được chia thành hai loại: đột quỵ thiếu máu cục bộ (chiếm 80%) và đột quỵ xuất huyết (chiếm 20%).
1. Đột quỵ thiếu máu cục bộ: giống như một “cuộc khủng hoảng thiếu lương thực” đối với não bộ. Các mạch máu bị tắc nghẽn do huyết khối hoặc mảng xơ vữa (như hẹp động mạch cảnh), dẫn đến thiếu máu cục bộ và thiếu oxy trong mô não, gây chết tế bào nhanh chóng. Nếu tắc nghẽn không được loại bỏ kịp thời, khoảng 1,9 triệu tế bào não sẽ chết mỗi phút, với những hậu quả khôn lường.
2. Đột quỵ xuất huyết: giống như “ống nước bị vỡ” trong não. Mạch máu bị vỡ khiến máu tràn vào mô não, chèn ép các dây thần kinh và gây ra đau đầu dữ dội, hôn mê, hoặc thậm chí tử vong.
Sự nguy hiểm của đột quỵ nằm ở chỗ nó khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh chóng và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ngay cả khi được cứu chữa thành công, nó vẫn có thể để lại những di chứng suốt đời như liệt nửa người, mất ngôn ngữ và suy giảm nhận thức, gây gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội.

Ai là những người có nguy cơ đột quỵ cao? Hãy cảnh giác với những yếu tố nguy cơ này!
Đột quỵ không xảy ra một cách ngẫu nhiên; các nhóm người sau đây có nguy cơ cao hơn:
1. Những người có “ba chỉ số cao”: Tăng huyết áp (đặc biệt là huyết áp ≥140/90 mmHg), tiểu đường và tăng lipid máu là những yếu tố góp phần chính. Lượng đường trong máu cao làm tăng tốc độ hình thành tổn thương mạch máu, và lượng lipid trong máu cao dễ dẫn đến xơ vữa động mạch.
2. Bệnh nhân rung nhĩ: Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và di chuyển trong máu, gây tắc nghẽn các mạch máu trong não, làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp 5 lần.
3. Người bị hẹp động mạch cảnh: Nếu mảng xơ vữa hoặc hẹp động mạch cảnh vượt quá 70%, nguy cơ đột quỵ có thể lên tới 3%-4% mỗi năm.
4. Những người có thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Người hút thuốc (tăng nguy cơ đột quỵ từ 2-4 lần), người nghiện rượu nặng (uống hơn 25 gram rượu mỗi ngày), người béo phì (chỉ số BMI > 28 kg/m²) và những người ít vận động.
5. Tiền sử gia đình: Nguy cơ tăng đáng kể nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột có tiền sử đột quỵ.
6. Tuổi ≥ 40: Càng lớn tuổi, mạch máu càng kém đàn hồi, và nguy cơ đột quỵ càng tăng theo từng năm.

Đột nhiên chóng mặt hoặc yếu tay chân? Hãy cảnh giác với 6 dấu hiệu cảnh báo đột quỵ này!
Trước khi đột quỵ xảy ra, cơ thể thường phát ra các tín hiệu cảnh báo. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào sau đây, hãy cảnh giác và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức:
1. Đau đầu dữ dội đột ngột: Cơn đau đầu như bị sét đánh, kèm theo nôn mửa hoặc lú lẫn, có thể là dấu hiệu của xuất huyết não.
2. Bất đối xứng khuôn mặt: Khóe miệng không đối xứng khi cười, và có sự yếu cơ ở một bên khuôn mặt.
3. Yếu hoặc tê bì ở các chi: đặc biệt là yếu ở một tay hoặc một chân, gây khó khăn khi nâng vật nặng hoặc đi lại vững vàng.
4. Khó khăn về ngôn ngữ: Giọng nói không rõ ràng, và không có khả năng diễn đạt hoặc hiểu những gì người khác đang nói.
5. Các bất thường về thị giác: đột ngột tối đen hoặc mờ mắt ở một hoặc cả hai mắt, hoặc nhìn đôi.
6. Chóng mặt hoặc mất thăng bằng: chẳng hạn như cảm thấy say xỉn, không thể đứng vững hoặc đi nghiêng về một bên.
Hãy nhớ nguyên tắc FAST để nhận diện đột quỵ nhanh chóng:
● F (Khuôn mặt): Hãy mỉm cười và quan sát xem khuôn mặt có đối xứng không?
● A (Cánh tay): Khi duỗi thẳng cả hai tay, có phải một tay đang bị rũ xuống yếu ớt không?
● S (Lời nói): Khi bạn nói một câu, cách phát âm của bạn có bị rõ ràng không?
● T (Thời gian): Nếu các triệu chứng trên xảy ra, hãy ghi lại thời gian ngay lập tức và gọi dịch vụ cấp cứu!

4,5 giờ vàng: Khoảng thời gian then chốt để cứu sống người!
Trong cấp cứu đột quỵ, thời gian là yếu tố then chốt! 4,5 giờ đầu tiên sau khi khởi phát là “cửa sổ vàng” để điều trị tiêu sợi huyết tĩnh mạch. Làm tan cục máu đông bằng thuốc có thể tối đa hóa việc bảo tồn các tế bào não đang chết và giảm nguy cơ tàn tật. Sau thời gian này, mô não có thể bị tổn thương vĩnh viễn, làm tăng đáng kể độ khó của điều trị và nguy cơ di chứng lâu dài.
Những vật dụng sơ cứu thiết yếu:
1. Gọi ngay số 115: Tránh tự lái xe đến bệnh viện. Xe cứu thương có thể nhanh chóng đánh giá tình trạng và liên hệ với bệnh viện để ưu tiên cấp cứu.
2. Giữ bệnh nhân nằm phẳng: nghiêng đầu sang một bên để tránh bị sặc do nôn.
3. Không cho uống thuốc hoặc nước: để tránh sặc hoặc gây cản trở quá trình điều trị tiếp theo.
4. Ghi chép chính xác thời điểm khởi phát: chính xác đến từng phút, làm cơ sở cho việc ra quyết định của bác sĩ.

Phòng ngừa đột quỵ: một cách tiếp cận hai chiều từ những chi tiết nhỏ trong cuộc sống hàng ngày đến việc quản lý y tế!
Đột quỵ có thể phòng ngừa và kiểm soát được; phòng bệnh hơn chữa bệnh.
1. Kiểm soát “ba cung bậc cảm xúc cao”:
○ Bệnh nhân tăng huyết áp: Dùng thuốc theo chỉ định (như nifedipine, valsartan), với mục tiêu huyết áp <140/90 mmHg, và <130/80 mmHg đối với bệnh nhân tiểu đường hoặc bệnh thận.
○ Bệnh nhân tiểu đường: Theo dõi đường huyết thường xuyên và đảm bảo hemoglobin glycated <7%.
○ Bệnh nhân có mỡ máu cao: Dùng thuốc statin (như atorvastatin) để giảm cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL-C).
2. Điều trị rung nhĩ: Bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ cao cần điều trị bằng thuốc chống đông máu (như rivaroxaban) để ngăn ngừa huyết khối bong ra.
3. Lối sống lành mạnh:
○ Bỏ hút thuốc và hạn chế uống rượu: Thuốc lá làm tăng tốc độ xơ cứng động mạch, và rượu làm tăng nguy cơ chảy máu.
○ Chế độ ăn Địa Trung Hải: Ăn nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá, đồng thời ăn ít thịt đỏ và đồ chiên rán.
○ Tập thể dục thường xuyên: 150 phút tập thể dục cường độ vừa phải mỗi tuần (chẳng hạn như đi bộ nhanh hoặc bơi lội).
○ Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số BMI từ 18,5-23,9 kg/m².
4. Khám sàng lọc định kỳ:
○ Người trên 40 tuổi: Kiểm tra huyết áp, đường huyết và mỡ máu hàng năm; những người có yếu tố nguy cơ cao cũng nên siêu âm động mạch cảnh và điện tâm đồ.
○ Nếu phát hiện mảng xơ vữa hoặc hẹp động mạch cảnh >50%: hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức và tiến hành can thiệp phẫu thuật nếu cần thiết (chẳng hạn như phẫu thuật bóc tách nội mạc động mạch cảnh hoặc đặt stent).

Phục hồi chức năng sau đột quỵ: Đào tạo khoa học, một cuộc sống mới!
Ngay cả khi đột quỵ gây ra tàn tật, phục hồi chức năng dựa trên khoa học vẫn có thể cải thiện đáng kể khả năng hoạt động:
1. Giai đoạn phục hồi vàng: 6 tháng đầu tiên sau khi bệnh khởi phát là thời gian tốt nhất để phục hồi chức năng. Bắt đầu tập luyện càng sớm thì kết quả càng tốt.
2. Phục hồi chức năng đa ngành:
○ Vật lý trị liệu: Cải thiện chức năng chi và ngăn ngừa teo cơ thông qua luyện tập thể dục.
Liệu pháp nghề nghiệp: Huấn luyện các kỹ năng sinh hoạt hàng ngày như mặc quần áo và ăn uống, và sử dụng các thiết bị hỗ trợ khi cần thiết.
○ Trị liệu ngôn ngữ: Đào tạo chuyên nghiệp về chứng mất ngôn ngữ hoặc khó nuốt.
○ Can thiệp tâm lý: Giảm bớt lo âu và trầm cảm, đồng thời khôi phục sự tự tin trong cuộc sống.
3. Sự hỗ trợ của gia đình: Các thành viên trong gia đình tham gia vào chương trình phục hồi chức năng để giúp bệnh nhân tuân thủ quá trình luyện tập và tránh sự bảo bọc quá mức.
Mặc dù đột quỵ rất nguy hiểm, nhưng hầu hết các rủi ro đều có thể kiểm soát được. Bằng cách kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu, thay đổi thói quen sinh hoạt không lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ, chúng ta có thể giảm thiểu những rủi ro này. Khi đột quỵ xảy ra, việc nhớ đến “nguyên tắc FAST” và “4,5 giờ vàng” là vô cùng quan trọng; mỗi giây đều quý giá trong quá trình điều trị và có thể thay đổi số phận của bạn.
Sức khỏe là vô cùng quan trọng; phòng bệnh hơn chữa bệnh. Hãy cùng hành động và xây dựng một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc để bảo vệ sức khỏe và hạnh phúc của bản thân và gia đình!
0 Comments