(Tinsao.net) – Trong thực tiễn lâm sàng, hầu hết các cơn đột quỵ do tăng huyết áp đều có những triệu chứng không rõ ràng trước đó. Người bị tăng huyết áp có thể tự kiểm tra bằng cách quan sát bốn dấu hiệu điển hình để phòng tránh nguy cơ này từ sớm.
Tăng huyết áp và nhồi máu não có mối liên hệ như thế nào? Các chuyên gia có một số ý kiến.
Trong số các bệnh tim mạch và mạch máu não thường gặp ở người trung niên và người cao tuổi, nhồi máu não và tăng huyết áp được coi là “cặp đôi” và cũng là những mối nguy hiểm tiềm ẩn đe dọa sức khỏe của người bị tăng huyết áp. Theo sự đồng thuận phổ biến khoa học lâm sàng trong nước, hơn 70% bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ có nguyên nhân cơ bản là huyết áp không được kiểm soát tốt, đây cũng là lý do cốt lõi khiến tỷ lệ nhồi máu não ở người tăng huyết áp cao hơn nhiều so với dân số nói chung.
Các mạch máu của chúng ta giống như những đường ống dẫn nước vận chuyển máu. Huyết áp cao kéo dài liên tục tác động lên thành trong của các mạch máu này, làm tổn thương lớp nội mô mạch máu. Sự tổn thương và sửa chữa lặp đi lặp lại của thành mạch máu dần dần làm cho thành mạch trở nên thô ráp và dày lên, cuối cùng hình thành các mảng xơ vữa động mạch. Theo thời gian, các mảng xơ vữa này lớn dần, gây hẹp các mạch máu não và làm chậm lưu lượng máu.

Khi một mảng xơ vữa bị vỡ ra hoặc một mạch máu bị tắc nghẽn hoàn toàn, nguồn cung cấp máu và oxy cho não bị gián đoạn, dẫn đến đột quỵ. So với đột quỵ đột ngột, đột quỵ do tăng huyết áp thường liên quan đến một quá trình bệnh lý kéo dài, với việc cơ thể liên tục gửi các tín hiệu cảnh báo.
Nhiều người bị cao huyết áp lầm tưởng rằng “nếu huyết áp không cao thì không có gì phải lo lắng”, mà không biết rằng sự dao động huyết áp và huyết áp cao kéo dài sẽ làm tổn thương các mạch máu trong não. Ngay cả khi không có các triệu chứng như chóng mặt hay đau đầu, việc không kiểm soát huyết áp trong thời gian dài có thể âm thầm làm tổn thương các mạch máu não, đây là lý do chính dẫn đến tỷ lệ đột quỵ không triệu chứng cao. Việc thường xuyên tự kiểm tra các triệu chứng và theo dõi những thay đổi trong cơ thể là đặc biệt quan trọng.
Bốn triệu chứng này có thể là dấu hiệu cảnh báo của đột quỵ.
Sự đồng thuận lâm sàng trong nước về thần kinh học khẳng định rõ ràng rằng các triệu chứng cảnh báo sớm đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp thường không liên tục và nhẹ, dễ bị bỏ sót. Bốn biểu hiện điển hình sau đây, nếu xuất hiện trong thời gian dài, cần phải theo dõi chặt chẽ nguy cơ đột quỵ; nếu không có biểu hiện nào, điều đó cho thấy tình trạng mạch máu não tương đối khỏe mạnh.
1. Chóng mặt và nặng đầu thường xuyên, không rõ nguyên nhân: Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất và phổ biến nhất của đột quỵ. Huyết áp cao kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu lên não, gây thiếu oxy nhẹ trong các tế bào não, dẫn đến chóng mặt từng cơn. Các triệu chứng này thường xảy ra khi thức dậy, sau khi gắng sức hoặc trong những biến động cảm xúc, và nhanh chóng thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Nhiều người nhầm lẫn chúng với mệt mỏi hoặc hạ đường huyết, nhưng thực chất chúng là dấu hiệu cảnh báo của hẹp mạch máu não.

2. Tê bì và yếu liệt một bên: Nếu bạn thường xuyên bị tê bì ở một tay hoặc một chân, làm rơi đồ vật, hoặc yếu liệt một bên khi đi lại, thì nguyên nhân có thể không phải do tư thế ngủ gây ra. Rất có thể nguyên nhân là do tắc nghẽn mạch máu trong não gây chèn ép dây thần kinh. Loại tê bì này thường xuất hiện đột ngột và không liên tục, kéo dài từ vài phút đến hơn mười phút mỗi lần, và là dấu hiệu điển hình của một cơn đột quỵ nhẹ.
3. Mờ mắt thoáng qua: Không có bất kỳ yếu tố kích hoạt nào như cận thị hoặc lão thị nặng thêm, hiện tượng đột ngột tối sầm mắt, mờ mắt hoặc khiếm khuyết thị trường ở một mắt, tự phục hồi sau vài giây hoặc vài phút, là dấu hiệu của việc cung cấp máu không đủ cho dây thần kinh thị giác trong não. Tăng huyết áp làm tổn thương các mạch máu ở đáy mắt và não là một yếu tố quan trọng dẫn đến đột quỵ.

4. Nói ngọng không liên tục: Thỉnh thoảng nói không rõ ràng, nói chậm hoặc không thể diễn đạt những gì mình muốn nói, với khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khoảng thời gian ngắn bị mất ngôn ngữ, là do lượng máu cung cấp cho trung tâm ngôn ngữ của não không đủ. Sự xuất hiện dai dẳng của triệu chứng này cho thấy tắc nghẽn mạch máu não đã ảnh hưởng đến chức năng thần kinh não, làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Bốn phương pháp thiết thực để phòng ngừa đột quỵ ở người huyết áp cao.
Nhồi máu não là bệnh có thể phòng ngừa và kiểm soát được. Đối với người bị tăng huyết áp, chìa khóa để tránh nguy cơ nhồi máu não là ổn định huyết áp và bảo vệ các mạch máu não. Kết hợp với các lời khuyên chuyên môn y tế thông thường, thực hiện bốn điều này trong cuộc sống hàng ngày có thể làm giảm đáng kể khả năng mắc nhồi máu não.
1. Dùng thuốc đều đặn và kiểm soát huyết áp ổn định: Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Không bao giờ được ngừng, giảm liều hoặc thay đổi thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ. Tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ và uống thuốc hạ huyết áp đều đặn. Theo dõi huyết áp hai lần mỗi ngày, sáng và tối, để duy trì huyết áp trong phạm vi cho phép về mặt lâm sàng. Điều này giúp ngăn ngừa những biến động huyết áp đáng kể có thể làm tổn thương mạch máu và giảm sự hình thành mảng bám ngay từ nguồn gốc.

2. Điều chỉnh chế độ ăn uống để có mạch máu khỏe mạnh: Tuân theo chế độ ăn ít muối, ít chất béo và ít đường, nghiêm ngặt hạn chế lượng muối ăn hàng ngày xuống dưới 5 gram. Giảm lượng thịt mỡ, nội tạng động vật, đồ chiên rán và đồ ngâm chua. Ăn nhiều trái cây và rau tươi, ngũ cốc nguyên hạt và protein chất lượng cao để giảm độ nhớt của máu và làm chậm quá trình xơ vữa động mạch.
3. Duy trì tập thể dục vừa phải để thúc đẩy tuần hoàn: Từ bỏ thói quen ngồi nhiều và nằm nghỉ sau bữa ăn. Chọn các bài tập aerobic nhẹ nhàng như đi bộ nhanh, chạy bộ, Thái Cực Quyền hoặc khiêu vũ. Mục tiêu là 4-5 lần một tuần, mỗi lần khoảng 30 phút. Điều này sẽ giúp thúc đẩy tuần hoàn máu hiệu quả khắp cơ thể, cải thiện lượng máu cung cấp cho não, tăng cường độ đàn hồi của mạch máu và ngăn ngừa ứ huyết.
4. Khám sức khỏe định kỳ để sàng lọc và điều trị sớm: Người bị tăng huyết áp nên khám sức khỏe mạch máu não ít nhất một lần mỗi năm, bao gồm siêu âm động mạch cảnh, chụp CT não, xét nghiệm mỡ máu và đường huyết. Phát hiện kịp thời các vấn đề như mảng xơ vữa và hẹp mạch máu cho phép can thiệp và điều trị sớm, ngăn ngừa các tổn thương nhỏ trở thành bệnh nặng và loại bỏ nguy cơ đột quỵ đột ngột.

0 Comments