(Tinsao.net) – Trong Tết Đoan ngọ, có một thứ bánh mà ngay từ tên gọi đã chứa đựng một bài học sâu sắc về văn hóa. Không cần thịt mỡ, đậu xanh hay những nguyên liệu đắt đỏ, chiếc bánh ấy chỉ được tạo nên từ hạt gạo nếp dẻo thơm, một nắm tro củi cùng vài chiếc lá dong, lá chít.
Chiếc bánh giản đơn mang nhiều tên gọi
Cứ đến ngày mùng 5 tháng 5 Âm lịch hằng năm, từ miền ngược đến miền xuôi, hàng triệu gia đình Việt lại chuẩn bị mâm cúng gia tiên với một món bánh nhỏ bé, mang hình tam giác hoặc thon dài. Được bao bọc bởi lớp lá dong xanh thẫm, khi bóc ra phần ruột bánh hiện lên sắc vàng trong vắt.
Tùy theo từng vùng miền, món bánh này có nhiều tên gọi khác nhau: bánh gio, bánh tro, bánh ú tro, bánh nẳng, bánh lẳng, hay coóc mò, pẻng tấu… Dù tên gọi có dị biệt, nhưng cốt lõi của chúng vẫn là một thứ bánh truyền thống đã gắn bó với ngày Tết Đoan ngọ suốt hàng thế kỷ qua.

Bánh tro
Trong thời đại ngày nay, khi một chiếc bánh trung thu có thể chứa hàng chục nguyên liệu phức tạp hay một chiếc bánh kem có giá lên tới tiền triệu, chiếc bánh tro chấm mật mía giản dị đôi khi bị người trẻ xem là quá “nghèo nàn”. Thế nhưng, đây lại là một trong những món ăn truyền thống của người Việt, không chỉ chinh phục người ăn bằng vẻ ngoài lộng lẫy hay phần nhân béo ngậy, mà bằng một quan niệm sâu sắc về sức khỏe và sự cân bằng mà thế hệ đi trước đã đúc kết từ ngàn năm.
Triết lý âm dương
Để hiểu được giá trị của bánh tro, trước hết cần hiểu về ý nghĩa của Tết Đoan ngọ (hay còn gọi là Tết Đoan Dương, Tết nửa năm, Tết diệt sâu bọ) rơi vào ngày mùng 5 tháng 5 Âm lịch. Đây là thời điểm trùng với tiết Hạ chí, đây là lúc “đoan dương” (chính dương) khi dương khí đạt đến cực thịnh, thời tiết nắng nóng đỉnh điểm kết hợp ẩm thấp, tạo điều kiện cho dịch bệnh ôn dịch dễ phát sinh và cơ thể con người dễ bị mất cân bằng.
Bằng trực giác y học tinh tế, cha ông ta đã xây dựng một thực đơn ngày Tết Đoan ngọ nhằm lập lại sự cân bằng cho cơ thể:
Buổi sáng, người ta ăn rượu nếp có vị cay nồng để diệt sâu bọ (ký sinh trùng) trong người.
Ăn các loại quả mùa hè như mận, vải, dưa hấu để thanh nhiệt.
Đặc biệt nhất là ăn bánh tro – một món ăn mang tính kiềm tự nhiên rất hiếm có trong ẩm thực truyền thống.

Khi gạo nếp được ngâm trong nước tro thực vật giàu khoáng chất kiềm, cấu trúc tinh bột sẽ biến đổi để trở nên trong vắt, mềm dẻo và rất dễ tiêu hóa. Vị bánh thanh mát, không béo, không ngọt, khi quyện cùng mật mía sẽ tạo nên vị ngọt thanh khiết. Nếu rượu nếp mang tính dương (nóng, diệt khuẩn) thì bánh tro mang tính âm (mát, thanh lọc). Sự kết hợp này trên mâm cúng chính là một bản hòa ca âm dương hài hòa.
Nghệ thuật làm nước tro: Triết lý “zero waste” từ ngàn năm trước
Sự tinh túy của bánh tro nằm ở một công đoạn mà ít ai được trực tiếp chứng kiến: quá trình làm nước tro. Đây là nơi triết lý “tận dụng vạn vật” của người Việt được thể hiện rõ nét nhất thông qua các công thức gia truyền đặc trưng của từng vùng miền:
Người Mường ở Thanh Sơn (Phú Thọ): Thường làm nước nẳng từ tro của cây mận, cây đu đủ rừng, lá trầu không, vỏ chuối tiêu hoặc lá mua, lá vối.
Bánh nẳng Lập Thạch (Vĩnh Phúc): Nổi tiếng qua câu ngạn ngữ “bánh nẳng chợ Tràng, gạo rang Tiên Lữ”, được làm từ tro của cành xoan tươi, cành bưởi tươi cả lá, vừng, lá dáng, lá si và tầm gửi cây dọc.
Ở Đắc Sở (Hoài Đức, Hà Nội): Người dân dùng cây dền gai, rơm nếp và vỏ bưởi.
Ở Phú Yên: Sử dụng tầm gửi trên các loại cây lành như dâu, bưởi, hoặc cây mè (vừng), rơm nếp, bẹ cau nếp, quả vừng và măng tre.
Những nguyên liệu như vỏ bưởi, vỏ chuối, cành xoan, bẹ cau rụng hay rơm rạ… vốn là những thứ thường bị bỏ đi sau thu hoạch. Nhưng thay vì lãng phí, cha ông ta đã đem phơi khô, đốt lấy tro, lọc lấy nước trong để ngâm gạo làm bánh. Đây chính là lối sống tuần hoàn, thân thiện với môi trường (“zero waste”) mà thế giới hiện đại đang hướng tới. Từ những thứ tưởng chừng vô giá trị, người xưa đã tạo nên một món bánh thanh tao để dâng kính tổ tiên.


Người xưa có cách kiểm tra chất lượng nước tro rất đặc biệt. Sau khi đốt, tro được rây thật mịn, hòa với nước vôi rồi để lắng, gạn lấy phần nước trong nhất. Để thử xem nước tro đã đạt độ kiềm phù hợp hay chưa, họ nhúng một lá trầu không vào dung dịch trong khoảng 15-20 giây rồi đem nhai thử. Nếu nước bọt chuyển sang màu đỏ tươi, điều đó cho thấy nước tro đã đạt yêu cầu.
Điều đáng kinh ngạc là người xưa không cần đến giấy thử pH hay bất kỳ thiết bị đo lường hiện đại nào. Chỉ với một lá trầu không cùng kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ, họ vẫn có thể đánh giá chính xác chất lượng nước tro và làm chủ một quy trình hóa học tự nhiên một cách tinh tế, hiệu quả.
Nỗi lo mai một trước sự lấn át của hóa chất
Thực tế đáng suy ngẫm hiện nay là bánh tro truyền thống đang dần bị mai một. Vì sự tiện lợi và nhanh chóng, nhiều nơi đã thay thế nước tro củi truyền thống bằng nước tro Tàu (lye water) – một loại hóa chất có tên khoa học là natri hydroxit (NaOH) hoặc hydroxit kali (KOH).
Dù tro Tàu giúp chiếc bánh trông trong hơn và dễ làm hơn, nhưng nó hoàn toàn làm mất đi hương thơm mộc mạc của vỏ bưởi cháy, cành xoan hay rơm nếp. Những chiếc bánh làm bằng hóa chất dẫu có vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng đã mất đi phần hồn và tính cá tính của mỗi vùng miền.
Đó cũng là câu chuyện đang diễn ra với không ít món ăn truyền thống khác. Nem rán không còn được gói bằng lá chuối hơ lửa, bánh chưng được nấu bằng các thiết bị hiện đại thay vì bếp củi đỏ lửa suốt đêm, còn cốm Vòng sử dụng máy móc dây chuyền thay vì giã chày thủ công. Sự tiện lợi mang lại năng suất và hiệu quả, nhưng cũng vô tình làm vơi đi bàn tay khéo léo, kinh nghiệm và tâm huyết của người làm nghề trong từng món ăn.



Không riêng bánh tro, nhiều món ăn truyền thống khác cũng đang dần thay đổi dưới tác động của nhịp sống hiện đại. Nem rán không còn được gói bằng lá chuối hơ lửa như xưa, bánh chưng được nấu bằng các thiết bị công nghiệp thay vì bếp củi đỏ lửa suốt đêm, còn cốm Vòng cũng được sản xuất bằng máy móc thay cho những nhịp chày thủ công quen thuộc. Sự tiện lợi giúp tiết kiệm thời gian và công sức, nhưng đồng thời cũng khiến nhiều giá trị nghề truyền thống dần mai một.
Ngày nay, ai cũng có thể dễ dàng mua một chiếc bánh tro ngoài chợ với giá rất rẻ, nhưng không phải ai cũng biết chiếc bánh ấy được làm từ loại tro nào, hay hiểu vì sao nó lại gắn bó với Tết Đoan ngọ trong đời sống văn hóa của người Việt. Khi những tri thức dân gian, kỹ thuật chế biến và câu chuyện phía sau món ăn dần bị lãng quên, món ăn ấy tuy vẫn còn tồn tại, chẳng thể phai nhạt.
Lời nhắc nhở từ chiếc bánh không nhân
Tết Đoan ngọ năm nay, khi đối diện với đĩa bánh tro trên mâm cúng, chúng ta hãy chậm lại một chút để cảm nhận. Đằng sau khối ngọc màu hổ phách ẩn dưới lớp lá xanh kia là cả một hệ thống tri thức nông nghiệp lúa nước, sự thấu hiểu về tự nhiên và cơ thể của các thế hệ đi trước.

Vị thanh mát ấy được đánh đổi bằng sự kiên nhẫn của các bà, các mẹ bên bếp lửa để lọc từng giọt nước tro, là những lần nhai lá trầu thử nước, là sự tận dụng khéo léo những cành xoan, cành bưởi tưởng chừng bỏ đi để tạo nên giá trị bền vững (sustainability).
Bánh tro tuy không có nhân, nhưng lại chứa đựng cả một nền văn minh nông nghiệp, gửi gắm một câu hỏi lớn cho thế hệ hôm nay: Trong cuộc sống hiện đại với đầy đủ máy móc và nguyên liệu ngoại nhập, liệu chúng ta có đang đánh mất khả năng tạo ra những điều tuyệt vời từ những thứ giản dị nhất xung quanh mình?
Ngày mùng 5 tháng 5 sắp tới, bên mâm cơm ấm cúng cùng gia đình, hãy thử hỏi người thân một câu hỏi đơn giản: “Bánh gio nhà mình ngày xưa làm bằng tro cây gì hả mẹ?”. Câu trả lời nhận được có thể không chỉ là một công thức làm bánh, mà là cả một bầu trời ký ức gia đình, một phần linh hồn của mảnh đất quê hương và đó mới chính là hương vị thực sự của chiếc bánh tro ngày Tết Đoan ngọ.
0 Comments