(Tinsao.net) – Trong cuộc sống, chúng ta thường thấy một hiện tượng nghiệt ngã: khi một con ngựa bị gãy chân, đặc biệt là gãy chân nghiêm trọng, trong hầu hết các trường hợp rất khó để chữa lành và cuối cùng sẽ chết.

Khác với con người, mèo, chó và các loài động vật phổ biến khác, chấn thương ở chân ngựa hầu như không có cơ hội tự lành hoặc chữa khỏi hoàn toàn, và ngay cả với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ y học thú y hiện đại, rất khó để thay đổi tình trạng này.
Nhiều người cảm thấy khó hiểu về điều này. Gãy xương thông thường không phải là bệnh gây tử vong ở động vật, vậy tại sao chúng lại là những tổn thương gây chết người đối với ngựa?
Cấu trúc sinh lý độc đáo và đặc biệt của bàn chân ngựa
Lý do chính khiến các chấn thương ở chân ngựa khó lành chủ yếu là do cấu tạo sinh lý độc đáo của chân chúng, đây cũng là lý do chính khiến gãy chân ở ngựa thường gây tử vong.

Một con ngựa trưởng thành có tổng cộng 205 xương, trong đó có 80 xương ở chân, tỷ lệ này vượt xa so với hầu hết các loài động vật có vú khác.
Không giống như con người, với tứ chi dày và được bao phủ bởi cơ bắp, ngựa có đôi chân thon dài với rất ít cơ bắp. Cấu trúc tổng thể của chúng chủ yếu được nâng đỡ bởi xương, gân và dây chằng nhẹ.

Cấu trúc độc đáo này khiến chân ngựa gần như không có lớp đệm cơ bảo vệ, làm chúng dễ bị tổn thương do va đập, ngã hoặc đụng độ trong khi chạy tốc độ cao.
Gãy xương thông thường rất hiếm khi xảy ra; gãy xương vụn thường dễ xảy ra hơn. Các mảnh xương có thể dễ dàng đâm thủng các mạch máu, gân và mô mềm xung quanh, gây tổn thương không thể phục hồi.

Để thích nghi với nhu cầu sinh tồn khi chạy tốc độ cao, ngựa đã tiến hóa một cơ chế móng độc đáo để bảo vệ đôi chân của chúng. Đây là một lợi thế sinh lý độc nhất vô nhị ở ngựa, nhưng nó cũng trở thành một mối nguy hiểm tiềm tàng chết người sau khi bị thương.
Trong suốt quá trình đi bộ và chạy của ngựa, cấu trúc chân của nó phân bổ đều trọng lượng cơ thể, làm giảm tác động của chuyển động và bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng trong khoang ngực và bụng, do đó ngăn ngừa tổn thương nội tạng do rung lắc cơ thể gây ra.

Quan trọng hơn, móng guốc đảm nhiệm chức năng cốt lõi của một “máy bơm máu”. Tim ngựa rất lớn, kích thước tương đương với một quả bóng rổ, đủ để hỗ trợ sự tuần hoàn máu của một cơ thể lớn, nhưng chỉ dựa vào tim để bơm máu là chưa đủ. Khi ngựa chạy, móng guốc của nó liên tục co duỗi và tạo lực với mỗi bước, liên tục ép và đẩy máu trở lại tim, tạo thành một vòng tuần hoàn máu khép kín hoàn chỉnh.

Là loài động vật ăn cỏ điển hình, ngựa hoàn toàn dựa vào tốc độ chạy cao để sinh tồn và tránh nguy hiểm. Cấu trúc chân mảnh mai, chắc khỏe, với cơ chế bơm máu riêng, giúp giảm thiểu gánh nặng cho cơ thể và tăng tốc độ chạy, khiến chúng rất thích hợp để sinh tồn trong tự nhiên.
Tuy nhiên, cấu trúc chuyên biệt cao này không có chỗ cho sai sót; tất cả các bộ phận của nó được thiết kế để “hoạt động liên tục”, không có chỗ cho việc sửa chữa hư hỏng.

Khi xương chân và cấu trúc móng bị tổn thương, toàn bộ hệ thống sinh lý sẽ sụp đổ ngay lập tức, đây là tình trạng hiếm khi xảy ra ở các loài động vật khác.
Khi chân ngựa bị gãy, chức năng bơm máu của móng sẽ bị suy giảm, máu ở chi dưới sẽ không thể lưu thông bình thường, gây tắc nghẽn tuần hoàn, nhanh chóng dẫn đến hàng loạt biến chứng như sung huyết, hoại tử mô và nhiễm trùng viêm.

Phản ứng dây chuyền toàn thân này nguy hiểm hơn nhiều so với chính vết gãy xương, và là lý do chính khiến ngựa suy yếu nhanh chóng sau khi bị thương ở chân.
Cơ cấu chịu tải và đứng cực mạnh
Ngoài cấu trúc sinh lý độc đáo, sự phân bố trọng lượng và tư thế đứng đặc biệt của ngựa có thể liên tục làm trầm trọng thêm các chấn thương ở chân, khiến việc chữa trị các vết gãy nghiêm trọng trở nên bất khả thi.

Bốn chi của ngựa chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể, và tỷ lệ phân bổ trọng lượng là cố định và cực đoan: hai chân trước chịu 57% trọng lượng cơ thể, và hai chân sau chịu 43% trọng lượng.
Sự phân bổ trọng lượng này khiến các chi trở thành bộ phận nâng đỡ chính duy nhất của cơ thể ngựa, và áp lực lên các cơ quan nội tạng được giảm thiểu và phân bổ hoàn toàn bởi các chi. Đây cũng là lý do cốt lõi tại sao ngựa duy trì tư thế thẳng đứng quanh năm.

Ngựa có cách đứng rất độc đáo, khác với con người thường đứng trên lòng bàn chân, hầu hết các loài động vật khác đều dùng bàn chân hoặc lòng bàn tay để chống đỡ cơ thể. Ngựa đứng thẳng bằng cách chỉ sử dụng khớp ngón chân thứ ba, điều này tương đương với việc con người chống đỡ toàn bộ trọng lượng cơ thể chỉ bằng các ngón chân.

Phương pháp hỗ trợ cực đoan này buộc chân, móng và xương móng của ngựa phải chịu áp lực và tác động cực lớn trong thời gian dài, khiến xương, khớp và dây chằng luôn chịu áp lực cường độ cao. Đồng thời, cấu trúc móng guốc có một khiếm khuyết thiết kế tự nhiên, rất mâu thuẫn. Các cạnh của xương móng guốc bên trong rất sắc nhọn. Khi chạy và đứng bình thường, các xương móng guốc sắc nhọn có thể tăng cường độ bám và cải thiện sự ổn định khi chạy.

Tuy nhiên, khi sự phân bổ trọng lượng trên các chân trở nên mất cân bằng, xương móng có thể dễ dàng làm trầy xước các mô mềm, mạch máu và gân của ngựa. Trong điều kiện bình thường, sự phân bổ trọng lượng trên các chi của ngựa được cân bằng, vì vậy khuyết điểm này sẽ không dễ nhận thấy.
Sau khi bị gãy chân, sự cân bằng bị phá vỡ hoàn toàn, và tất cả những nguy hiểm tiềm ẩn sẽ bộc phát. Đây là lý do cốt lõi tại sao các câu lạc bộ đua ngựa chuyên nghiệp lắp đặt các thiết bị bảo vệ móng và lá để tránh vấn đề tự gây thương tích cho móng và xương.

Cơ chế chịu lực và đứng của ngựa là một kiểu mẫu điển hình “có khả năng thích nghi cao, nhưng cũng rất dễ bị tổn thương”. Khi khỏe mạnh, cơ chế này có thể tối đa hóa lợi thế khi chạy của ngựa, giúp ngựa trở nên mạnh mẽ và có sức bền cao.
Tuy nhiên, một khi bị thương, lợi thế có thể hoàn toàn biến thành bất lợi. Khi một con ngựa bị gãy chân, ba chân còn lại phải chịu toàn bộ trọng lượng của bốn chân ban đầu, khiến áp lực lên con ngựa tăng gấp đôi.

Tình trạng căng thẳng không cân bằng sẽ khiến các xương móng sắc nhọn bị mòn liên tục và đâm thủng mô chân, làm tăng đáng kể khả năng mắc bệnh viêm móng.
Viêm móng là một biến chứng nguy hiểm đến tính mạng của các chấn thương chân nghiêm trọng ở ngựa. Khi xảy ra, nó gây viêm, loét và hoại tử các mô bên trong móng, dẫn đến đau đớn dữ dội và tình trạng ngày càng xấu đi.

Vết gãy ở chân vẫn chưa lành, và các chi lành mạnh thì lần lượt mắc bệnh. Chấn thương và bệnh tật kép hoàn toàn tước đi nền tảng tự chữa lành và phục hồi của con ngựa, và thể trạng của nó sẽ tiếp tục suy giảm nhanh chóng.
Những thách thức trong điều trị đa thực tế
Từ góc độ cấu trúc sinh lý và cơ chế lực, gãy chân ngựa là một tình trạng nguy kịch. Trên thực tế, những khó khăn khác nhau trong điều trị đã loại bỏ hoàn toàn khả năng chữa khỏi cho ngựa, khiến chấn thương chân trở thành một căn bệnh nan y đối với ngựa.

Đầu tiên, có mâu thuẫn phát sinh từ tập tính của loài ngựa. Ngựa là loài động vật cực kỳ nhanh nhẹn, và hành vi sinh tồn cốt lõi của chúng trong tự nhiên là chạy và di cư liên tục.
Cơ thể ngựa được thiết kế để vận động trong thời gian dài và không thể đứng yên hoặc nằm xuống trong thời gian dài. Ở hầu hết các loài động vật, nghỉ ngơi và nằm xuống là phương pháp điều trị chính cho các vết gãy xương, nhưng đối với ngựa thì ngược lại.

Nằm lâu có thể dẫn đến tuần hoàn máu kém ở ngựa, gây áp lực lên ngực và các cơ quan nội tạng vùng bụng, dẫn đến nhiều biến chứng khác nhau như loét do nằm lâu, sung huyết nội tạng, khó thở và teo cơ.
Do đó, việc chăm sóc những con ngựa bị thương đòi hỏi phải thường xuyên xoay trở và hỗ trợ đứng dậy, khiến việc điều trị và chăm sóc trở nên vô cùng khó khăn. Hơn nữa, thời gian lành vết gãy rất dài, và khó có thể duy trì việc chăm sóc lâu dài với cường độ cao.

Để giải quyết vấn đề ngựa không thể nằm xuống nghỉ ngơi, con người đã phát triển các loại dây treo đặc biệt có thể nâng đỡ cơ thể ngựa, phân bổ trọng lượng lên chân và hỗ trợ quá trình lành vết gãy.
Tuy nhiên, thiết bị này có những nhược điểm rõ ràng. Việc treo người trong thời gian dài sẽ khiến ngựa cảm thấy rất khó chịu. Cơn đau từ vết thương và cảm giác bị gò bó sẽ khiến ngựa luôn lo lắng và bồn chồn.

Việc giằng co và vặn xoắn thường xuyên có thể dễ dàng làm trầm trọng thêm các vết thương gãy xương, dẫn đến lệch xương, tổn thương thứ phát và làm cho vết thương trở nên nặng nề hơn đáng kể, điều này thực sự gây bất lợi cho quá trình hồi phục.
Việc điều trị bằng thuốc cũng gặp phải những vấn đề không thể giải quyết. Con người có thể được điều trị bằng thuốc gây mê và thuốc giảm đau sau khi bị gãy xương, cùng với việc nghỉ ngơi, nhưng ngựa không thể hiểu được cách điều trị.

Sau khi gây mê, cơn đau của ngựa tạm thời biến mất, điều này có thể khiến nó nhầm tưởng rằng mình đã hồi phục. Nó có thể trở nên bồn chồn và cố gắng đứng dậy chạy, điều này dễ dẫn đến gãy xương thứ phát và rách mô mềm, khiến tất cả các phương pháp điều trị trước đó trở nên vô hiệu.
Nếu không được dùng thuốc giảm đau, cơn đau dữ dội có thể khiến ngựa bị căng thẳng liên tục, dẫn đến các vấn đề như chán ăn, rối loạn nhịp tim và suy giảm miễn dịch, gây ra các bệnh toàn thân.

Nhiều người cho rằng nên dùng chân giả để thay thế chân bị gãy, nhưng điều này hầu như không thể thực hiện được trong thực tế. Ngựa chạy với tốc độ cực cao và tạo ra lực rất lớn từ các chi của chúng, và chân giả làm bằng vật liệu thông thường không thể chịu được tác động của chuyển động tốc độ cao và trọng lượng cơ thể.
Các thiết bị chân giả chuyên dụng cho ngựa đòi hỏi sử dụng các vật liệu cao cấp như than chì carbon cấp hàng không vũ trụ và hợp kim titan, khiến chúng cực kỳ đắt tiền, đôi khi vượt xa giá trị của một con ngựa đua chất lượng cao, dẫn đến hiệu quả chi phí rất thấp.

Ngay cả khi lắp đặt các bộ phận giả cao cấp bất kể chi phí và đạt được sự lành vết gãy ban đầu, tỷ lệ sống sót của ngựa vẫn cực kỳ thấp. Các vấn đề như tổn thương tuần hoàn máu, viêm mãn tính, di chứng của bệnh viêm móng và mất cân bằng chi do chấn thương chân nghiêm trọng sẽ kéo dài trong thời gian dài.
Các biến chứng tiếp theo như nhiễm trùng tái phát, biến dạng xương và mất chức năng vận động rất dễ xảy ra. Đối với ngựa, việc không thể đứng, chạy và ăn uống bình thường đồng nghĩa với việc mất đi nền tảng sinh tồn cơ bản.

Ngay cả khi họ may mắn sống sót, họ cũng mất đi ý nghĩa của cuộc sống và sẽ phải chịu đựng bệnh tật trong thời gian dài.
Phần kết luận
Gãy chân ngựa là một bệnh khó chữa trị và gần như là bệnh nan y. Bệnh này không phải do một nguyên nhân duy nhất gây ra, mà là do sự kết hợp của nhiều yếu tố như cấu trúc sinh lý, cơ chế lực, tập tính của loài và những hạn chế về y tế.
Chân ngựa được thiết kế để chạy. Cấu trúc cơ thể chuyên biệt này mang lại cho ngựa lợi thế sinh tồn khi chạy ở tốc độ cao, nhưng đồng thời cũng khiến chúng thiếu khả năng tự phục hồi sau những chấn thương nghiêm trọng ở chân.

Đôi chân là cơ chế nâng đỡ, tuần hoàn và sinh tồn cốt lõi của ngựa; đây chính là ý nghĩa thực sự của câu nói “đôi chân của ngựa là mạng sống của nó”.
Với công nghệ hiện tại, việc an tử cho ngựa tốt hơn là để chúng phải chịu đựng đau đớn vô tận và tốn kém chi phí điều trị. Đây là lựa chọn nhân đạo và thực tế nhất đối với những con ngựa bị gãy chân.
0 Comments