(Tinsao.net) – Nhiều người thắc mắc tại sao vàng lại trở thành một loại tiền tệ mạnh được công nhận trên toàn cầu.
Ai là những người đóng vai trò chủ chốt trong đợt tăng giá vàng này? Người dân bình thường nên chuẩn bị như thế nào?

Nếu tất cả lượng vàng mà nhân loại từng khai thác trong suốt lịch sử được nấu chảy thành một khối lập phương, cạnh của nó sẽ chỉ dài 21 mét, xấp xỉ kích thước của một bể bơi tiêu chuẩn. Trữ lượng vàng rất khan hiếm và không thể sản xuất hàng loạt một cách nhân tạo. Trong thời đại công nghệ khai thác ổn định, giá trị của nó đã duy trì ổn định trong thời gian dài, tự nhiên có được sự bảo đảm tín dụng mạnh mẽ.
Trong khi đó, các đặc tính vật lý của vàng hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tiền tệ: những đồng tiền vàng được khai quật từ các lăng mộ cổ hàng nghìn năm trước vẫn sáng bóng và không bị gỉ sét hay hư hỏng; chúng có mật độ cao, màu sắc độc đáo, dễ nhận biết và khó làm giả; chúng mềm, dễ cắt và đúc, thuận tiện cho việc mang theo và giao dịch.
So với những vật phẩm như vỏ sò, thép, đồng và nhôm, vốn hoặc quá rẻ để có được dẫn đến sự sụp đổ niềm tin, hoặc dễ bị ăn mòn và hư hỏng, chúng đơn giản là không thể đóng vai trò là những vật trao đổi ổn định.

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã sử dụng vàng làm tiền tệ hợp pháp. Anh là quốc gia đầu tiên giới thiệu hệ thống bản vị vàng, neo giá trị tiền giấy vào vàng, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả thanh toán tiền tệ.
Tuy nhiên, với sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp, năng suất xã hội tăng vọt và lượng hàng hóa tăng lên đáng kể, trong khi tổng lượng vàng vẫn không thay đổi, điều này nhanh chóng dẫn đến giảm phát.

Sau khi chế độ bản vị vàng sụp đổ hoàn toàn vào những năm 1920, thế giới chuyển sang sử dụng tiền tệ pháp định do chính phủ bảo đảm, sử dụng các biện pháp kiểm soát kinh tế vĩ mô để phù hợp với tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, uy tín của vàng vẫn được duy trì: nó không phụ thuộc vào lời hứa của bất kỳ quốc gia nào và bản thân nó là một chuẩn mực tự nhiên cho tín dụng toàn cầu.
Mối tương quan nghịch giữa đồng đô la Mỹ và vàng là một yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến giá vàng: Sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods, đồng đô la Mỹ trở thành đồng tiền thống trị toàn cầu, và một khi uy tín của đồng đô la bị tổn hại hoặc mất giá, mọi người sẽ chuyển sang vàng.
Khi hệ thống sụp đổ vào năm 1972, giá vàng tăng vọt từ 60 đô la một ounce lên 160 đô la một ounce; từ năm 2001 đến năm 2008, đồng đô la tiếp tục suy yếu, và giá vàng tăng từ 260 đô la một ounce lên đến 1.900 đô la một ounce.

Lãi suất tăng sẽ làm giảm giá trị đầu tư của vàng: Bản thân vàng không tạo ra dòng tiền, và so với các tài sản rủi ro thấp, lợi suất cao như tiền gửi và trái phiếu chính phủ, sức hấp dẫn của nó sẽ giảm đáng kể. Vào những năm 1980, khi Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất lên 19%, lợi suất hàng năm từ tiền gửi ngân hàng vượt xa lợi suất khi nắm giữ vàng, và giá vàng đã chịu áp lực đáng kể vào thời điểm đó.
Nhu cầu tìm nơi trú ẩn an toàn chỉ đẩy giá vàng lên trong ngắn hạn: Khi các sự kiện “thiên nga đen” như chiến tranh và thiên tai xảy ra, mọi người đổ xô đi mua vàng như một nơi trú ẩn an toàn, nhưng hiệu ứng này thường đến và đi rất nhanh.
Ví dụ, giá vàng tăng vọt trong thời gian ngắn sau sự kiện 11/9, nhưng đã trở lại bình thường sau hơn một tháng; khi cuộc xung đột Nga-Ukraine nổ ra vào năm 2022, giá vàng cũng tăng theo, nhưng sau hai tháng lại trở về mối tương quan nghịch với đồng đô la Mỹ.

Chi phí khai thác hỗ trợ mức giá vàng dài hạn: Trữ lượng vàng đã được chứng minh trên toàn cầu hiện vào khoảng 212.000 tấn, trong đó hai phần ba được khai thác sau năm 1950. Các mạch vàng chất lượng cao đang dần cạn kiệt, và chi phí khai thác đang tiến gần đến mức 1.500 đô la Mỹ/ounce, xấp xỉ một nửa giá vàng hiện tại. Chi phí khai thác liên tục tăng cao là yếu tố hỗ trợ vững chắc cho sự tăng giá vàng trong dài hạn.
Từ năm 2022, tỷ lệ dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu đã tăng vọt từ 10% lên 25%, trong đó riêng Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc chiếm 60% tổng lượng vàng mua ròng toàn cầu.
Về bản chất, đây là một nguồn dự trữ chiến lược cho quá trình phi đô la hóa toàn cầu: Trong thập kỷ qua, Hoa Kỳ đã in quá nhiều tiền, và quy mô nợ của Mỹ đã tăng từ 16 nghìn tỷ đô la lên 36 nghìn tỷ đô la, liên tục làm suy yếu uy tín của đồng đô la; ngoài ra, xu hướng đa cực hóa thương mại toàn cầu là rõ ràng, và các quốc gia đang tìm cách thoát khỏi sự phụ thuộc vào đồng đô la và nâng cao khả năng chống chịu rủi ro của chính mình.

Trong khi đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất, và các nền kinh tế phát triển lớn trên thế giới cũng làm theo, càng làm tăng giá trị đầu tư của vàng. Nhiều người đang tự hỏi liệu bây giờ có quá muộn để mua vàng không?
Trên thực tế, việc bán khống vàng đòi hỏi nhiều điều kiện phải được đáp ứng đồng thời, bao gồm việc giải quyết khủng hoảng nợ của Mỹ, khôi phục niềm tin toàn cầu vào đồng đô la, hòa bình và ổn định toàn cầu, và việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nối lại chu kỳ tăng lãi suất. Hiện tại, điều này dường như vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, giá vàng biến động mạnh trong ngắn hạn, và các nhà đầu tư thông thường nên tránh việc mù quáng chạy theo các đỉnh và đáy.
Về lâu dài, miễn là năng suất xã hội tiếp tục phát triển, vàng, với tư cách là một công cụ tín dụng tự nhiên, có thể tăng giá trị vĩnh viễn, và người dân bình thường có thể phân bổ nó một cách hợp lý theo tình hình tài sản của riêng mình.
0 Comments