(Tinsao.net) – Nhắc đến những học giả kiệt xuất trong lịch sử Việt Nam, khó có thể bỏ qua danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn, người được xem là biểu tượng của tinh thần học tập suốt đời.
Lê Quý Đôn tên thật là Lê Danh Phương, sinh năm 1726 tại vùng đất nay thuộc tỉnh Hưng Yên. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, ham học và sở hữu trí nhớ đặc biệt xuất sắc, được người đương thời gọi là “thần đồng”.
Con đường khoa cử của ông gần như là một kỳ tích hiếm có trong lịch sử.
Năm 18 tuổi, ông đỗ đầu kỳ thi Hương với danh hiệu Giải nguyên. Chín năm sau, ông tiếp tục đứng đầu kỳ thi Hội, trở thành Hội nguyên. Đến kỳ thi Đình, ông đỗ Bảng nhãn. Do khoa thi năm đó không lấy Trạng nguyên nên Lê Quý Đôn được xem là người hoàn thành thành tích đỗ đầu cả ba kỳ thi lớn nhất của nền khoa cử phong kiến Việt Nam.
Sau khi đỗ đạt, ông được giao nhiều trọng trách quan trọng trong triều đình, từ biên soạn quốc sử đến đảm nhiệm các chức vụ cao cấp ở cả trung ương và địa phương.

Lê Qúy Đôn được các học giả tôn vinh là “người tài hoa danh vọng bậc nhất”.
Không chỉ nổi tiếng về học vấn, Lê Quý Đôn còn được đánh giá là một trí thức có lòng tự tôn dân tộc mạnh mẽ.
Trong chuyến đi sứ sang nhà Thanh năm 1759, ông phát hiện quan lại nước này thường dùng những từ ngữ mang hàm ý coi thường khi nhắc đến sứ thần Đại Việt. Bằng lập luận sắc bén và hiểu biết sâu rộng, ông đã lên tiếng phản đối.
Kết quả, triều đình nhà Thanh phải thay đổi cách gọi, sử dụng danh xưng trang trọng hơn đối với sứ thần nước ta.
Sự việc ấy được nhiều sử gia xem là minh chứng rõ nét cho bản lĩnh và lòng tự tôn dân tộc của một nhà trí thức lớn.
Nếu phải chọn một danh xưng tiêu biểu nhất cho Lê Quý Đôn, có lẽ đó là “bách khoa toàn thư sống”.
Ông được xem là một trong những người đọc nhiều và viết nhiều nhất trong lịch sử Việt Nam thời trung đại. Dù không ít tác phẩm đã thất lạc theo thời gian, hiện vẫn còn khoảng 40 bộ sách của ông được lưu giữ.
Các công trình nghiên cứu của Lê Quý Đôn trải rộng trên nhiều lĩnh vực như lịch sử, địa lý, văn hóa, giáo dục, triết học, nông nghiệp, thiên văn học và văn học.


Những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông gồm “Vân Đài Loại Ngữ”, “Kiến Văn Tiểu Lục”, “Đại Việt Thông Sử”, “Phủ Biên Tạp Lục”, “Bắc Sứ Thông Lục”…
Đáng chú ý, riêng “Vân Đài Loại Ngữ” đã trích dẫn tới 557 đầu sách khác nhau, cho thấy khối lượng tri thức đồ sộ mà ông tích lũy được trong suốt cuộc đời.
Nhà sử học Phan Huy Chú từng dành cho Lê Quý Đôn những lời đánh giá đặc biệt:
“Ông có tư chất khác đời, thông minh hơn người mà vẫn giữ tính nết thuần hậu, lại chăm học không biết mỏi. Tuy đỗ đạt vinh hiển, tay vẫn không rời quyển sách…”
Có lẽ đây cũng là điều khiến tên tuổi Lê Quý Đôn vẫn được nhắc đến sau gần 300 năm.
Ông không chỉ là nhà bác học lớn bậc nhất của Việt Nam thời phong kiến mà còn là biểu tượng của tinh thần hiếu học, sự kiên trì và ý thức phụng sự xã hội bằng tri thức.
Ngày nay, tên ông được đặt cho nhiều trường học trên cả nước, đặc biệt là các trường THPT chuyên. Đó không chỉ là sự tôn vinh một danh nhân văn hóa kiệt xuất mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của việc học tập không ngừng.
Gần ba thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày ông ra đời, nhưng tấm gương ham học, khát vọng cống hiến và tinh thần tự tôn dân tộc của Lê Quý Đôn vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ người Việt.
Ngày 31/10/2025, tại kỳ họp lần thứ 43 diễn ra ở Uzbekistan, UNESCO đã chính thức thông qua Nghị quyết cùng tham gia kỷ niệm 300 năm Ngày sinh của Lê Quý Đôn (1726-2026). Đây không chỉ là niềm tự hào của Việt Nam mà còn là sự ghi nhận quốc tế đối với những đóng góp to lớn của ông trong lĩnh vực giáo dục, khoa học và văn hóa.

Tượng đài Lê Quý Đôn được đặt tại trung tâm Khu lưu niệm Nhà bác học Lê Quý Đôn tại Hưng Yên.
0 Comments